Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quặng
げんせき - 「原石」 - [NGUYÊN THẠCH]|=Cô ấy giống như một viên quặng kim cương, đầy sức quyến rũ|+ 彼女はまだダイヤモンドの原石のようなものだが、とても魅力的だ|=Mua bán bất chính quặng kim cương|+ ダイヤモンド原石の不正取引|=こうせき - 「鉱石」|=こうせき - 「礦石」 - [* THẠCH]
* Từ tham khảo/words other:
-
quảng bá liên tục
-
quang cảnh
-
quang cảnh ban đêm
-
quang cảnh rộng lớn
-
quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quặng
* Từ tham khảo/words other:
- quảng bá liên tục
- quang cảnh
- quang cảnh ban đêm
- quang cảnh rộng lớn
- quảng cáo