Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang cảnh
こうけい - 「光景」|=quang cảnh không bình thường|+ 異様な光景|=phong cảnh (quang cảnh) thường nhìn thấy|+ よく見掛ける光景|=シーン
* Từ tham khảo/words other:
-
quang cảnh ban đêm
-
quang cảnh rộng lớn
-
quảng cáo
-
quảng cáo treo trong tàu hỏa
-
Quảng Châu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- quang cảnh ban đêm
- quang cảnh rộng lớn
- quảng cáo
- quảng cáo treo trong tàu hỏa
- Quảng Châu