Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quảng cáo treo trong tàu hỏa
なかづり - 「中吊り」 - [TRUNG ĐIẾU]|=tờ quảng cáo được treo ở trên tàu|+ 中吊り広告
* Từ tham khảo/words other:
-
Quảng Châu
-
Quảng Châu (Trung Quốc)
-
Quảng Đông
-
quầng hào quang
-
quang hóa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quảng cáo treo trong tàu hỏa
* Từ tham khảo/words other:
- Quảng Châu
- Quảng Châu (Trung Quốc)
- Quảng Đông
- quầng hào quang
- quang hóa học