Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang hóa học
こうかがく - 「光化学」 - [QUANG HÓA HỌC]|=quang hóa học hữu cơ|+ 有機光化学|=điều luật thứ nhất về quang hóa học|+ 光化学の第1法則|=quang hóa học di động điện tử|+ 電子移動光化学|=quang hóa học ozon|+ オゾン光化学
* Từ tham khảo/words other:
-
quang học
-
quang hợp
-
quặng kẽm
-
quang minh
-
quang phổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang hóa học
* Từ tham khảo/words other:
- quang học
- quang hợp
- quặng kẽm
- quang minh
- quang phổ