Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang học
こうがく - 「光学」 - [QUANG HỌC]|=quang học hải dương|+ 海洋光学|=quang học sóng vi mô|+ マイクロ波光学|=phương pháp cơ học quang học|+ 光学・機械的手段
* Từ tham khảo/words other:
-
quang hợp
-
quặng kẽm
-
quang minh
-
quang phổ
-
quầng sáng điện hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang học
* Từ tham khảo/words other:
- quang hợp
- quặng kẽm
- quang minh
- quang phổ
- quầng sáng điện hoa