Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẩn trí
あたまをにぶる - 「頭をにぶる」
* Từ tham khảo/words other:
-
quán triệt
-
quán trọ đêm cho thanh niên du lịch
-
quan trọng
-
quan trọng hóa vấn đề
-
quần tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẩn trí
* Từ tham khảo/words other:
- quán triệt
- quán trọ đêm cho thanh niên du lịch
- quan trọng
- quan trọng hóa vấn đề
- quần tượng