Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
qua trực giác ad
ちょっかくてきに - 「直覚的に」 - [TRỰC GIÁC ĐÍCH]
* Từ tham khảo/words other:
-
quả trứng
-
quả tua
-
quá tuổi để...làm gì
-
quả vả
-
quả văng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
qua trực giác ad
* Từ tham khảo/words other:
- quả trứng
- quả tua
- quá tuổi để...làm gì
- quả vả
- quả văng