Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quả trứng
たまご - 「卵」|=Đập nhẹ 3 quả trứng cho vào bát.|+ 卵3個をボウルに入れよく割りほぐすこと
* Từ tham khảo/words other:
-
quả tua
-
quá tuổi để...làm gì
-
quả vả
-
quả văng
-
quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quả trứng
* Từ tham khảo/words other:
- quả tua
- quá tuổi để...làm gì
- quả vả
- quả văng
- quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)