Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quá tuổi để...làm gì
いいとしをして - 「いい年をして」 - [NIÊN]|=quá tuổi để theo đuổi bọn con gái trẻ măng|+ いい年をして若い女を追いかけること|=quá tuổi để làm những việc như thế|+ いい年をして、そんなことやってちゃまずいでしょう
* Từ tham khảo/words other:
-
quả vả
-
quả văng
-
quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
-
quả vậy ad
-
quả xanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quá tuổi để...làm gì
* Từ tham khảo/words other:
- quả vả
- quả văng
- quả văng (bộ điều chỉnh ly tâm)
- quả vậy ad
- quả xanh