Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương thức
おもむき - 「趣」|=おもむき - 「趣き」|=ぐあい - 「具合」|=けいしき - 「形式」|=phương thức quan trọng của..|+ 〜の主要な形式|=ふう - 「風」|=ほうしき - 「方式」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương thức hàng đổi hàng
-
phương thức sử dụng
-
phương thức thanh toán
-
phương thức trả tiền
-
phương thức truyền không đồng bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương thức
* Từ tham khảo/words other:
- phương thức hàng đổi hàng
- phương thức sử dụng
- phương thức thanh toán
- phương thức trả tiền
- phương thức truyền không đồng bộ