Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương thức hàng đổi hàng
ぶつぶつこうかん - 「物々交換」|=giao dịch bằng phương thức hàng đổi hàng (hình thức hàng đổi hàng)|+ 物々交換で取引する
* Từ tham khảo/words other:
-
phương thức sử dụng
-
phương thức thanh toán
-
phương thức trả tiền
-
phương thức truyền không đồng bộ
-
phương thức xản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương thức hàng đổi hàng
* Từ tham khảo/words other:
- phương thức sử dụng
- phương thức thanh toán
- phương thức trả tiền
- phương thức truyền không đồng bộ
- phương thức xản xuất