Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương thức xản xuất
せいさんほうしき - 「生産方式」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương thuốc
-
phương thuốc đặc biệt
-
phương tiện
-
phương tiện bốc dỡ
-
phương tiện cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương thức xản xuất
* Từ tham khảo/words other:
- phương thuốc
- phương thuốc đặc biệt
- phương tiện
- phương tiện bốc dỡ
- phương tiện cảng