Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện
しゅだん - 「手段」|=ツール|=どうぐ - 「道具」|=Lời nói là phương tiện để truyền đạt suy nghĩ.|+ 言葉は意思を伝達する道具である。|=ファシリティ|=ファシリテイ|=ファシリティー|=ほうべん - 「方便」|=ほうほう - 「方法」|=みち - 「道」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện bốc dỡ
-
phương tiện cảng
-
phương tiện chở hàng hoá
-
phương tiện giao thông
-
phương tiện sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện bốc dỡ
- phương tiện cảng
- phương tiện chở hàng hoá
- phương tiện giao thông
- phương tiện sản xuất