Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương tiện chở hàng hoá
かしゃ - 「貨車」|=tàu chở hàng|+ 貨車船
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tiện giao thông
-
phương tiện sản xuất
-
phương tiện thanh toán tiền mặt quốc tế
-
phương tiện trả tiền
-
phương tiện truyền thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương tiện chở hàng hoá
* Từ tham khảo/words other:
- phương tiện giao thông
- phương tiện sản xuất
- phương tiện thanh toán tiền mặt quốc tế
- phương tiện trả tiền
- phương tiện truyền thông