Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương thức truyền không đồng bộ
ひどうきでんそうもーど - 「非同期伝送モード」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương thức xản xuất
-
phương thuốc
-
phương thuốc đặc biệt
-
phương tiện
-
phương tiện bốc dỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương thức truyền không đồng bộ
* Từ tham khảo/words other:
- phương thức xản xuất
- phương thuốc
- phương thuốc đặc biệt
- phương tiện
- phương tiện bốc dỡ