Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúng điếu
そうぎのそなえものをそなえる - 「葬儀の供え物を供える」
* Từ tham khảo/words other:
-
phụng mệnh
-
phung phí
-
phừng phừng
-
phừng phừng giận dữ
-
phụng sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúng điếu
* Từ tham khảo/words other:
- phụng mệnh
- phung phí
- phừng phừng
- phừng phừng giận dữ
- phụng sự