Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phừng phừng giận dữ
ふんぜんと - 「憤然と」|=Nhìn chằm chằm vào ai đó với khuôn mặt giận dữ phừng phừng.|+ 憤然とした顔で人を見つめる|=Anh ấy phừng phừng giận dữ và nói tôi phải tin tưởng anh ấy.|+ 彼は憤然とし私は彼を信用すべきだと言った
* Từ tham khảo/words other:
-
phụng sự
-
phúng viếng
-
phước
-
phướn
-
phương án
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phừng phừng giận dữ
* Từ tham khảo/words other:
- phụng sự
- phúng viếng
- phước
- phướn
- phương án