Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phướn
しゅうきょうのはた - 「宗教の旗」|=ぶっきょうのはた - 「仏教の旗」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương án
-
phương án cải cách
-
phương án cải tiến
-
phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
-
phương án sửa đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phướn
* Từ tham khảo/words other:
- phương án
- phương án cải cách
- phương án cải tiến
- phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
- phương án sửa đổi