Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúng viếng
そうぎのそなえものをそなえる - 「葬儀の供え物を供える」|=そなえる - 「供える」
* Từ tham khảo/words other:
-
phước
-
phướn
-
phương án
-
phương án cải cách
-
phương án cải tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúng viếng
* Từ tham khảo/words other:
- phước
- phướn
- phương án
- phương án cải cách
- phương án cải tiến