Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương án
あん - 「案」|=phương án thỏa hiệp để giải quyết ~|+ 〜を解決するための妥協案|=phương án hòa giải|+ あっせん案|=あんけん - 「案件」|=けいかく - 「計画」|=ほうあん - 「保安」|=りつあんしょ - 「立案書」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương án cải cách
-
phương án cải tiến
-
phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
-
phương án sửa đổi
-
phương bắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương án
* Từ tham khảo/words other:
- phương án cải cách
- phương án cải tiến
- phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
- phương án sửa đổi
- phương bắc