Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
しんけいざいくかいはついみんあん - 「新経済区開発移民案」
* Từ tham khảo/words other:
-
phương án sửa đổi
-
phương bắc
-
phương cách
-
phường chài
-
phương châm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
* Từ tham khảo/words other:
- phương án sửa đổi
- phương bắc
- phương cách
- phường chài
- phương châm