Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương châm
あいことば - 「合い言葉」 - [HỢP NGÔN DIỆP]|=phương châm quốc gia|+ 国家的合い言葉|=たてまえ - 「建前」|=ほうしん - 「方針」|=モットー
* Từ tham khảo/words other:
-
phường chèo
-
phương diện
-
phương diện khác
-
phương diện kinh tế
-
phương Đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương châm
* Từ tham khảo/words other:
- phường chèo
- phương diện
- phương diện khác
- phương diện kinh tế
- phương Đông