Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phương án cải tiến
かいかくあん - 「改革案」 - [CẢI CÁCH ÁN]|=Thực thi phương án cải tiến cơ cấu hành chính|+ 行政機構改革案を実施する|=Ông chủ đã phớt lờ phương án cải tiến văn phòng của chúng tôi|+ 上司は私たちのオフィス改革案を無視した|=Phản ánh phương án cải tiến cơ cấu|+ 構造改革案を反映する
* Từ tham khảo/words other:
-
phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
-
phương án sửa đổi
-
phương bắc
-
phương cách
-
phường chài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phương án cải tiến
* Từ tham khảo/words other:
- phương án di dân phát triển vùng kinh tế mới
- phương án sửa đổi
- phương bắc
- phương cách
- phường chài