Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phung phí
ばらまく - 「散蒔く」|=ほんぽう - 「奔放」|=ろうひする - 「浪費する」
* Từ tham khảo/words other:
-
phừng phừng
-
phừng phừng giận dữ
-
phụng sự
-
phúng viếng
-
phước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phung phí
* Từ tham khảo/words other:
- phừng phừng
- phừng phừng giận dữ
- phụng sự
- phúng viếng
- phước