Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục viên
ふくいん - 「復員」|=ふくいんぐんじん - 「復員軍人」
* Từ tham khảo/words other:
-
phục vụ
-
phục vụ mục đích
-
phục vụ nhân dân
-
phủi đi
-
phủi toẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục viên
* Từ tham khảo/words other:
- phục vụ
- phục vụ mục đích
- phục vụ nhân dân
- phủi đi
- phủi toẹt