Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phủi toẹt
きゃっか - 「却下する」|=Tất cả những việc mà tôi làm đều vô ích vì bị sếp phủi toẹt|+ 私がやってきた作業はすべて、ボスに却下されたので無駄になった
* Từ tham khảo/words other:
-
phủi xuống
-
phun
-
phun lửa
-
phun ra
-
phun trào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phủi toẹt
* Từ tham khảo/words other:
- phủi xuống
- phun
- phun lửa
- phun ra
- phun trào