Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun lửa
ふんか - 「噴火する」|=Miki nghĩ rằng trong hai mươi năm nữa núi Phú Sĩ sẽ phun lửa.|+ ミキは今後20年以内に富士山が噴火すると考えている|=Các nhà khoa học cho rằng chẳng bao lâu nữa núi lửa sẽ phun trào.|+ 学者は、じき火山が噴火するだろうと主張した
* Từ tham khảo/words other:
-
phun ra
-
phun trào
-
phúng
-
phúng điếu
-
phụng mệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun lửa
* Từ tham khảo/words other:
- phun ra
- phun trào
- phúng
- phúng điếu
- phụng mệnh