Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phun trào
ふんしゅつ - 「噴出する」|=Núi lửa phun trào dung nham.|+ 火山が溶岩を噴出する
* Từ tham khảo/words other:
-
phúng
-
phúng điếu
-
phụng mệnh
-
phung phí
-
phừng phừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phun trào
* Từ tham khảo/words other:
- phúng
- phúng điếu
- phụng mệnh
- phung phí
- phừng phừng