Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phục vụ
サービス|=つかえる - 「仕える」|=つくす - 「尽くす」|=つとめる - 「勤める」|=つとめる - 「努める」|=ふくむする - 「服務する」|=もる - 「盛る」
* Từ tham khảo/words other:
-
phục vụ mục đích
-
phục vụ nhân dân
-
phủi đi
-
phủi toẹt
-
phủi xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phục vụ
* Từ tham khảo/words other:
- phục vụ mục đích
- phục vụ nhân dân
- phủi đi
- phủi toẹt
- phủi xuống