Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phức hợp
ふくごう - 「複合」|=ふくごう - 「複合する」
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc khảo
-
phục kích
-
phục lăn
-
phúc lợi
-
phúc lợi công cộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phức hợp
* Từ tham khảo/words other:
- phúc khảo
- phục kích
- phục lăn
- phúc lợi
- phúc lợi công cộng