Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phúc khảo
さいしけん - 「再試験」|=さいしん - 「再審」
* Từ tham khảo/words other:
-
phục kích
-
phục lăn
-
phúc lợi
-
phúc lợi công cộng
-
phúc lợi xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phúc khảo
* Từ tham khảo/words other:
- phục kích
- phục lăn
- phúc lợi
- phúc lợi công cộng
- phúc lợi xã hội