Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn được
たえしのぶ - 「堪え忍ぶ」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn lại
-
nhìn lại đằng sau
-
nhìn lại quá khứ
-
nhìn lên
-
nhìn lom lom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịn được
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn lại
- nhìn lại đằng sau
- nhìn lại quá khứ
- nhìn lên
- nhìn lom lom