Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn lên
あおぐ - 「仰ぐ」|=Anh ấy nhìn lên trời như đang cầu nguyện điều gì đó.|+ 彼は祈るかのように天を仰いだ。|=みあげる - 「見上げる」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn lom lom
-
nhìn lướt qua
-
nhìn này! conj
-
nhìn ngắm say sưa
-
nhìn ngó láo liên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhìn lên
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn lom lom
- nhìn lướt qua
- nhìn này! conj
- nhìn ngắm say sưa
- nhìn ngó láo liên