| nhìn lại | かいこ - 「回顧」|=nhìn lại tiến triển của nền kinh tế thế giới|+ 世界経済の進展を回顧する|=nhìn lại quan hệ song phương giữa nước A và nước B|+ A国とB国の両国関係を回顧する|=nhình lại thời học sinh|+ 学生時代への回顧|=かえりみる - 「顧みる」|=đối với tôi, tuổi trung niên là tuổi mà người ta thường nhớ lại (hồi tưởng lại, nhìn lại) quá khứ|+ 私にとって中年とはむしろ過去を顧みる時期です|=chúng tôi không có thời gian để nhìn lại tuổi thơ ấu|+ 我が子のことを顧みる時間的余裕さえない|=かえりみる - 「省みる」|=nhìn lại lịch sử|+ 歴史を〜|=みなおす - 「見直す」 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn lại đằng sau
- nhìn lại quá khứ
- nhìn lên
- nhìn lom lom
- nhìn lướt qua