Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều lần ad
しきりに - 「頻りに」|=nhiều lần thúc giục trả sách|+ 本を返すように頻りに催促された|=しばしば - 「屡々」|=たびたび - 「度々」|=tôi đã làm thử nhiều lần|+ 度々やって見た
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều loại
-
nhiều loại khác nhau
-
nhiều lớp
-
nhiều màu
-
nhiều màu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều lần ad
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều loại
- nhiều loại khác nhau
- nhiều lớp
- nhiều màu
- nhiều màu sắc