Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều màu
カラフル|=Chiếc ô nhiều màu|+ カラフルな傘|=Ngày kỷ niệm độc lập toàn bắn pháo hoa. Tuy nhiê tôi có cảm giác pháo hoa Nhật Bản nhiều màu sắc và đẹp hơn|+ 独立記念日はやっぱり花火だよね。でも日本の花火の方がカラフルできれいな気がするよ
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều màu sắc
-
nhiều mây
-
nhiều năm
-
nhiều người
-
nhiều nhất có thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều màu
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều màu sắc
- nhiều mây
- nhiều năm
- nhiều người
- nhiều nhất có thể