Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều mây
くもり - 「曇り」|=dự báo là sẽ có nhiều mây|+ 曇りと予報される|=trời nhiều mây (hầu như là mây)|+ ほとんど曇り|=nếu buổi sáng trời nhiều mây thì buổi trưa sẽ nắng|+ 朝が曇りだと、午後には晴れてくる
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều năm
-
nhiều người
-
nhiều nhất có thể
-
nhiều nhiều ad
-
nhiều phương diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều mây
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều năm
- nhiều người
- nhiều nhất có thể
- nhiều nhiều ad
- nhiều phương diện