Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều năm
ながねん - 「長年」|=Tôi thường có thói quen uống cà phê vào bữa sáng đã nhiều năm nay.|+ 朝食にコーヒーを飲むのは長年の習慣だ。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều người
-
nhiều nhất có thể
-
nhiều nhiều ad
-
nhiều phương diện
-
nhiều sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều năm
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều người
- nhiều nhất có thể
- nhiều nhiều ad
- nhiều phương diện
- nhiều sắc