| nhiều người | おおぜい - 「大勢」 - [ĐẠI THẾ]|=có nhiều người thích đi du lịch nước ngoài|+ 海外へ行きたいと思う人は大勢いる|=trong ký túc xá sinh viên này, có rất nhiều sinh viên đến từ khu vực Đông Nam Á|+ この学生寮には、東南アジアから来た学生が大勢いる|=có rất nhiều người đến tham gia tình nguyện|+ ボランティアをしに来てくれた人たちが大勢いた |
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều nhất có thể
- nhiều nhiều ad
- nhiều phương diện
- nhiều sắc
- nhiều thịt