Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều loại
いろんな - 「色んな」|=しゅじゅ - 「種々」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều loại khác nhau
-
nhiều lớp
-
nhiều màu
-
nhiều màu sắc
-
nhiều mây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiều loại
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều loại khác nhau
- nhiều lớp
- nhiều màu
- nhiều màu sắc
- nhiều mây