Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt mồm
こうえん - 「口炎」 - [KHẨU VIÊM]|=こうないえん - 「口内炎」|=Chứng viêm miệng (nhiệt mồm)|+ アフタ性口内炎(せい こうないえん)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt năng
-
nhiệt tâm
-
nhiệt thành
-
nhiệt tình
-
nhiệt tình làm việc gì đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt mồm
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt năng
- nhiệt tâm
- nhiệt thành
- nhiệt tình
- nhiệt tình làm việc gì đó