Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt tâm
ねつい - 「熱意」|=Bên cạnh việc mong chờ thực hiện sự kiện đáng mừng này, chúng tôi cũng mong các bạn tham gia thật nhiệt tình.|+ この楽しみなイベントの実現を心待ちにするとともに、皆さまからの熱意あるご参加をお待ちしております。|=ねっしん - 「熱心」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt thành
-
nhiệt tình
-
nhiệt tình làm việc gì đó
-
nhiệt trung hòa
-
nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệt tâm
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt thành
- nhiệt tình
- nhiệt tình làm việc gì đó
- nhiệt trung hòa
- nhiều