Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm độc
アヘンちゅうどく - 「アヘン中毒」|=nhiễm nhựa độc cura|+ クラーレ中毒|=nhiễm độc chất chloraloza|+ クロラール中毒|=ngộ độc nấm|+ キノコ中毒|=Nhiễm độc khí ga|+ ガス中毒|=ちゅうどくする - 「中毒する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm độc chì
-
nhiễm độc thai nghén
-
nhiễm kiềm
-
nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
-
nhiệm kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm độc
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm độc chì
- nhiễm độc thai nghén
- nhiễm kiềm
- nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
- nhiệm kỳ