Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm kiềm
アルカローシス
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
-
nhiệm kỳ
-
nhiễm sắc thể
-
nhiễm trùng
-
nhiệm vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm kiềm
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
- nhiệm kỳ
- nhiễm sắc thể
- nhiễm trùng
- nhiệm vụ