Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm trùng
かんせんする - 「感染する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ
-
nhiệm vụ đặc biệt
-
nhiệm vụ đảng giao
-
nhiệm vụ khó khăn
-
nhiệm vụ nặng nhọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm trùng
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ
- nhiệm vụ đặc biệt
- nhiệm vụ đảng giao
- nhiệm vụ khó khăn
- nhiệm vụ nặng nhọc