Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm kỳ
にんき - 「任期」|=mãn nhiệm kỳ|+ 任期が切れる
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm sắc thể
-
nhiễm trùng
-
nhiệm vụ
-
nhiệm vụ đặc biệt
-
nhiệm vụ đảng giao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiệm kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm sắc thể
- nhiễm trùng
- nhiệm vụ
- nhiệm vụ đặc biệt
- nhiệm vụ đảng giao