Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm độc chì
えんどく - 「鉛毒」|=nhiễm độc chì|+ 鉛毒性
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm độc thai nghén
-
nhiễm kiềm
-
nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
-
nhiệm kỳ
-
nhiễm sắc thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm độc chì
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm độc thai nghén
- nhiễm kiềm
- nhiễm kiềm (tính kiềm cao trong máu)
- nhiệm kỳ
- nhiễm sắc thể