Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị thế
にせい - 「二世」|=Nữ hoàng Elizabeth đệ nhị|+ 女王エリザベス二世|=Hiện tượng tập trung danh tiếng và quyền lực ở thời nhị đế|+ 二世に権力と名声が集まる現象
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị thức
-
nhị trùng âm
-
nhị viện
-
nhiễm
-
nhiễm AIDS
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhị thế
* Từ tham khảo/words other:
- nhị thức
- nhị trùng âm
- nhị viện
- nhiễm
- nhiễm AIDS