Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị viện
にいん - 「二院」 - [NHỊ VIỆN]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm
-
nhiễm AIDS
-
nhiễm bẩn
-
nhiễm bệnh
-
nhiễm dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhị viện
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm
- nhiễm AIDS
- nhiễm bẩn
- nhiễm bệnh
- nhiễm dịch