Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm bẩn
よごれる - 「汚れる」|=Giầy của anh ấy có bùn bẩn|+ 彼の靴は泥で汚れている|=Quần áo màu sáng rất dễ bẩn|+ 薄い色の衣類は汚れやすい
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm bệnh
-
nhiễm dịch
-
nhiễm độc
-
nhiễm độc chì
-
nhiễm độc thai nghén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm bẩn
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm bệnh
- nhiễm dịch
- nhiễm độc
- nhiễm độc chì
- nhiễm độc thai nghén